Short Stories for Beginners – luyện nghe chép chính tả và shadowing
289 truyện ngắn cho người mới bắt đầu, xếp từ dễ đến khó: nghe chép chính tả từng câu rồi nói theo. Miễn phí, chép đến đâu máy chấm đến đó.
Mở bộ Short Stories for Beginners →
289 bài
- Bài 1 · First SnowfallA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 2 · Jessica's First Day of SchoolA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 2 phút
- Bài 3 · My Flower GardenA1 · Trình độ A1 · 19 câu · 1 phút
- Bài 4 · Going CampingA1 · Trình độ A1 · 22 câu · 1 phút
- Bài 5 · My HouseA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 6 · My First PetA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 7 · Jennifer the FirefighterA1 · Trình độ A1 · 17 câu · 1 phút
- Bài 8 · Mark's Big GameA1 · Trình độ A1 · 20 câu · 1 phút
- Bài 9 · The Easter Egg HuntA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 1 phút
- Bài 10 · Joe's First CarA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 11 · Summer VacationA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 1 phút
- Bài 12 · Cleaning Up LeavesA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 13 · Susan's Wedding DayA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 14 · Remembrance DayA1 · Trình độ A1 · 15 câu · 1 phút
- Bài 15 · Halloween NightA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 1 phút
- Bài 16 · Christmas EveA1 · Trình độ A1 · 26 câu · 1 phút
- Bài 17 · ThanksgivingA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 18 · Learning How to DriveA1 · Trình độ A1 · 18 câu · 1 phút
- Bài 19 · HouseworkA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 1 phút
- Bài 20 · Working OutsideA1 · Trình độ A1 · 25 câu · 1 phút
- Bài 21 · Daily ScheduleA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 22 · MealsA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 23 · SeasonsA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 1 phút
- Bài 24 · WeatherA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 25 · HouseA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 2 phút
- Bài 26 · SchoolA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 27 · SubjectsA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 28 · International StudentsA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 29 · Interests and HobbiesA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 30 · MoviesA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 31 · FlowersA1 · Trình độ A1 · 35 câu · 3 phút
- Bài 32 · The Shopping MallA1 · Trình độ A1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 33 · TravelA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 34 · The FarmA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 2 phút
- Bài 35 · TransportationA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 36 · HolidaysA1 · Trình độ A1 · 33 câu · 2 phút
- Bài 37 · DiseasesA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 2 phút
- Bài 38 · JobsA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 39 · My BodyA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 40 · ClothingA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 41 · ColorsA1 · Trình độ A1 · 22 câu · 1 phút
- Bài 42 · Wild AnimalsA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 43 · MonthsA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 44 · Days of the WeekA1 · Trình độ A1 · 22 câu · 1 phút
- Bài 45 · Describing ThingsA1 · Trình độ A1 · 30 câu · 2 phút
- Bài 46 · FruitA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 2 phút
- Bài 47 · BugsA1 · Trình độ A1 · 25 câu · 1 phút
- Bài 48 · The KitchenA1 · Trình độ A1 · 35 câu · 2 phút
- Bài 49 · Questions and AnswersA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 50 · VegetablesA1 · Trình độ A1 · 26 câu · 1 phút
- Bài 51 · PetsA1 · Trình độ A1 · 33 câu · 2 phút
- Bài 52 · PartiesA1 · Trình độ A1 · 27 câu · 2 phút
- Bài 53 · Grocery ShoppingA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 54 · DifferencesA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 1 phút
- Bài 55 · The RestaurantA1 · Trình độ A1 · 20 câu · 1 phút
- Bài 56 · TrafficA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 1 phút
- Bài 57 · Music (Part 1)A1 · Trình độ A1 · 26 câu · 1 phút
- Bài 58 · Who, What, Where and WhyA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 59 · Which DirectionA1 · Trình độ A1 · 21 câu · 1 phút
- Bài 60 · The OfficeA1 · Trình độ A1 · 27 câu · 2 phút
- Bài 61 · MoneyA1 · Trình độ A1 · 20 câu · 1 phút
- Bài 62 · MannersA1 · Trình độ A1 · 23 câu · 1 phút
- Bài 63 · The Two SexesA1 · Trình độ A1 · 19 câu · 1 phút
- Bài 64 · MeA1 · Trình độ A1 · 28 câu · 2 phút
- Bài 65 · My CatA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 66 · Music (Part 2)A1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 67 · SpringA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 68 · The Birthday PartyA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 1 phút
- Bài 69 · My ClassroomA1 · Trình độ A1 · 30 câu · 1 phút
- Bài 70 · VacationA1 · Trình độ A1 · 33 câu · 2 phút
- Bài 71 · My House (Part 2)A1 · Trình độ A1 · 41 câu · 2 phút
- Bài 72 · My FamilyA1 · Trình độ A1 · 33 câu · 2 phút
- Bài 73 · WinterA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 74 · AutumnA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 75 · SummerA1 · Trình độ A1 · 36 câu · 2 phút
- Bài 76 · The DoctorA1 · Trình độ A1 · 26 câu · 1 phút
- Bài 77 · The DentistA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 78 · The School PlayA1 · Trình độ A1 · 30 câu · 2 phút
- Bài 79 · EmotionsA1 · Trình độ A1 · 27 câu · 1 phút
- Bài 80 · My First JobA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 81 · The LieA1 · Trình độ A1 · 35 câu · 2 phút
- Bài 82 · HobbiesA1 · Trình độ A1 · 33 câu · 2 phút
- Bài 83 · ChristmasA1 · Trình độ A1 · 40 câu · 2 phút
- Bài 84 · PretendingA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 85 · A BabyA1 · Trình độ A1 · 27 câu · 1 phút
- Bài 86 · A WeddingA1 · Trình độ A1 · 25 câu · 1 phút
- Bài 87 · A SurpriseA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 1 phút
- Bài 88 · Rhyming WordsA1 · Trình độ A1 · 30 câu · 1 phút
- Bài 89 · OppositesA1 · Trình độ A1 · 34 câu · 2 phút
- Bài 90 · The Smart PaperboyA1 · Trình độ A1 · 29 câu · 2 phút
- Bài 91 · Niagara FallsA1 · Trình độ A1 · 30 câu · 2 phút
- Bài 92 · The LibraryA1 · Trình độ A1 · 35 câu · 2 phút
- Bài 93 · When I Grow UpA1 · Trình độ A1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 94 · Favorite ColorsA1 · Trình độ A1 · 36 câu · 2 phút
- Bài 95 · Making FriendsA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 96 · Getting OldA1 · Trình độ A1 · 35 câu · 2 phút
- Bài 97 · TimeA1 · Trình độ A1 · 32 câu · 2 phút
- Bài 98 · MemoriesA1 · Trình độ A1 · 25 câu · 1 phút
- Bài 99 · Places to LiveA1 · Trình độ A1 · 22 câu · 1 phút
- Bài 100 · BathroomA1 · Trình độ A1 · 24 câu · 1 phút
- Bài 101 · The BedroomA1 · Trình độ A1 · 25 câu · 2 phút
- Bài 102 · I Want to Dye My Hair GreenA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 103 · The Birthday GiftA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 104 · New Year's DayA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 105 · If I Could FlyA2 · Trình độ A2 · 22 câu · 2 phút
- Bài 106 · AdviceA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 107 · A Trip to the HospitalA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 108 · If I Was TinyA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 109 · If I Were a GiantA2 · Trình độ A2 · 26 câu · 2 phút
- Bài 110 · My Favorite Bedtime StoryA2 · Trình độ A2 · 25 câu · 2 phút
- Bài 111 · SuperstitionsA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 112 · Learning to DanceA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 113 · SuperheroesA2 · Trình độ A2 · 27 câu · 2 phút
- Bài 114 · DivorceA2 · Trình độ A2 · 29 câu · 2 phút
- Bài 115 · If My Fish Could TalkA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 116 · WeatherA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 117 · How to Avoid Catching a ColdA2 · Trình độ A2 · 34 câu · 2 phút
- Bài 118 · The FutureA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 119 · Giving a SpeechA2 · Trình độ A2 · 34 câu · 2 phút
- Bài 120 · Moving to Another CountryA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 121 · My DollA2 · Trình độ A2 · 32 câu · 1 phút
- Bài 122 · I Am CuriousA2 · Trình độ A2 · 29 câu · 2 phút
- Bài 123 · Creative PeopleA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 124 · Career ChoicesA2 · Trình độ A2 · 46 câu · 3 phút
- Bài 125 · I Need GlassesA2 · Trình độ A2 · 34 câu · 2 phút
- Bài 126 · I Am ClumsyA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 127 · Home AloneA2 · Trình độ A2 · 37 câu · 2 phút
- Bài 128 · Working in My YardA2 · Trình độ A2 · 37 câu · 2 phút
- Bài 129 · The WeddingA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 130 · The Dentist AppointmentA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 2 phút
- Bài 131 · Making CookiesA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 1 phút
- Bài 132 · Stars in the Midnight SkyA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 133 · MusicA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 134 · First DateA2 · Trình độ A2 · 41 câu · 2 phút
- Bài 135 · UniversityA2 · Trình độ A2 · 36 câu · 2 phút
- Bài 136 · School DanceA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 137 · HealthA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 138 · HalloweenA2 · Trình độ A2 · 34 câu · 2 phút
- Bài 139 · New Year'sA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 140 · More MusicA2 · Trình độ A2 · 34 câu · 3 phút
- Bài 141 · BabiesA2 · Trình độ A2 · 56 câu · 3 phút
- Bài 142 · My Sister's Visit to CanadaA2 · Trình độ A2 · 42 câu · 3 phút
- Bài 143 · A Summer SundayA2 · Trình độ A2 · 49 câu · 3 phút
- Bài 144 · The Planets of Our Solar SystemA2 · Trình độ A2 · 43 câu · 3 phút
- Bài 145 · Learning to DriveA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 146 · SnowA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 147 · ChristmasA2 · Trình độ A2 · 31 câu · 3 phút
- Bài 148 · ThanksgivingA2 · Trình độ A2 · 24 câu · 2 phút
- Bài 149 · HalloweenA2 · Trình độ A2 · 33 câu · 2 phút
- Bài 150 · EasterA2 · Trình độ A2 · 28 câu · 2 phút
- Bài 151 · HobbiesA2 · Trình độ A2 · 29 câu · 2 phút
- Bài 152 · Life in Outer SpaceA2 · Trình độ A2 · 23 câu · 2 phút
- Bài 153 · Reading the NewspapersA2 · Trình độ A2 · 25 câu · 2 phút
- Bài 154 · Summer JobsA2 · Trình độ A2 · 25 câu · 2 phút
- Bài 155 · Eating OutA2 · Trình độ A2 · 40 câu · 3 phút
- Bài 156 · Radio StationsA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 157 · Being a Good CitizenA2 · Trình độ A2 · 25 câu · 2 phút
- Bài 158 · Visiting the DoctorA2 · Trình độ A2 · 30 câu · 2 phút
- Bài 159 · A Small TownA2 · Trình độ A2 · 25 câu · 2 phút
- Bài 160 · Personal ComputersA2 · Trình độ A2 · 18 câu · 2 phút
- Bài 161 · The Middle ChildA2 · Trình độ A2 · 29 câu · 2 phút
- Bài 162 · Advice to a Student from a Foreign CountryA2 · Trình độ A2 · 26 câu · 2 phút
- Bài 163 · A GhostA2 · Trình độ A2 · 37 câu · 2 phút
- Bài 164 · Louis PasteurB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 165 · CorruptionB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 166 · Canada: Provinces and TerritoriesB1 · Trình độ B1 · 57 câu · 4 phút
- Bài 167 · Two Great Artists: Leonardo and MichelangeloB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 168 · The VikingsB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 169 · William ShakespeareB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 170 · Ice HockeyB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 2 phút
- Bài 171 · Chinese People in North AmericaB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 172 · The History of the English LanguageB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 173 · African Slavery in the AmericasB1 · Trình độ B1 · 46 câu · 3 phút
- Bài 174 · The History of Trial by JuryB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 175 · Benjamin FranklinB1 · Trình độ B1 · 45 câu · 3 phút
- Bài 176 · The InuitB1 · Trình độ B1 · 39 câu · 3 phút
- Bài 177 · Kings and Queens of EnglandB1 · Trình độ B1 · 50 câu · 3 phút
- Bài 178 · AlcoholB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 179 · The Origin of Canada and the United StatesB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 180 · HawaiiB1 · Trình độ B1 · 48 câu · 3 phút
- Bài 181 · Charles DarwinB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 182 · JazzB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 183 · Australia – NatureB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 184 · Australia – PeopleB1 · Trình độ B1 · 50 câu · 3 phút
- Bài 185 · The Earth Revolves around the SunB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 186 · George Washington CarverB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 187 · The Rights of the AccusedB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 188 · New York CityB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 189 · CaliforniaB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 190 · ScotlandB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 191 · LondonB1 · Trình độ B1 · 34 câu · 2 phút
- Bài 192 · The Protestant ReformationB1 · Trình độ B1 · 32 câu · 3 phút
- Bài 193 · Modern Engineering WondersB1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 194 · Anne Sullivan and Helen KellerB1 · Trình độ B1 · 39 câu · 3 phút
- Bài 195 · The Automobile (or Car)B1 · Trình độ B1 · 39 câu · 3 phút
- Bài 196 · The Mississippi RiverB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 3 phút
- Bài 197 · Doctors Without BordersB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 3 phút
- Bài 198 · ChicagoB1 · Trình độ B1 · 36 câu · 3 phút
- Bài 199 · Charles DickensB1 · Trình độ B1 · 46 câu · 3 phút
- Bài 200 · Samuel Clemens (Mark Twain)B1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 201 · The Islands of the CaribbeanB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 202 · North American IndiansB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 203 · How the First World War StartedB1 · Trình độ B1 · 35 câu · 3 phút
- Bài 204 · Great LakesB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 2 phút
- Bài 205 · Canadian Rocky MountainsB1 · Trình độ B1 · 35 câu · 3 phút
- Bài 206 · Banff National ParkB1 · Trình độ B1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 207 · Sport CanadaB1 · Trình độ B1 · 31 câu · 3 phút
- Bài 208 · The National Hockey LeagueB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 209 · ParticipACTIONB1 · Trình độ B1 · 24 câu · 2 phút
- Bài 210 · The Olympic GamesB1 · Trình độ B1 · 31 câu · 3 phút
- Bài 211 · Tiger WoodsB1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 212 · NikeB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 213 · Björn BorgB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 2 phút
- Bài 214 · Babe DidriksonB1 · Trình độ B1 · 31 câu · 2 phút
- Bài 215 · Michael JordanB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 216 · New ZealandB1 · Trình độ B1 · 41 câu · 3 phút
- Bài 217 · Thomas EdisonB1 · Trình độ B1 · 33 câu · 3 phút
- Bài 218 · Come to the FairB1 · Trình độ B1 · 52 câu · 4 phút
- Bài 219 · HiroshimaB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 220 · Niagara FallsB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 221 · CowboysB1 · Trình độ B1 · 47 câu · 4 phút
- Bài 222 · George W. Bush Jr.B1 · Trình độ B1 · 45 câu · 4 phút
- Bài 223 · Handel's MessiahB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 4 phút
- Bài 224 · IrelandB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 225 · Louisa May AlcottB1 · Trình độ B1 · 55 câu · 4 phút
- Bài 226 · Niagara on the LakeB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 4 phút
- Bài 227 · NewspapersB1 · Trình độ B1 · 47 câu · 4 phút
- Bài 228 · Paul Kane, Frontier ArtistB1 · Trình độ B1 · 59 câu · 5 phút
- Bài 229 · Plains IndiansB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 230 · Pocahontas and John SmithB1 · Trình độ B1 · 52 câu · 3 phút
- Bài 231 · Remember the AlamoB1 · Trình độ B1 · 49 câu · 4 phút
- Bài 232 · GribbioB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 233 · SummertimeB1 · Trình độ B1 · 49 câu · 3 phút
- Bài 234 · Telephone SystemsB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 235 · TexasB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 236 · The Ford Pinto CaseB1 · Trình độ B1 · 37 câu · 3 phút
- Bài 237 · The Golden Man: El DoradoB1 · Trình độ B1 · 60 câu · 4 phút
- Bài 238 · The Grand CanyonB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 239 · The Niagara Parks CommissionB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 240 · The Welland CanalB1 · Trình độ B1 · 44 câu · 3 phút
- Bài 241 · Walmart StoresB1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 242 · Student NewspapersB1 · Trình độ B1 · 45 câu · 3 phút
- Bài 243 · Canadian Colleges and UniversitiesB1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 244 · Coffee and DonutsB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 245 · Medical MissionaryB1 · Trình độ B1 · 63 câu · 5 phút
- Bài 246 · Favorite CookiesB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 247 · Florence NightingaleB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 4 phút
- Bài 248 · Harriet TubmanB1 · Trình độ B1 · 50 câu · 4 phút
- Bài 249 · Hernias Repaired HereB1 · Trình độ B1 · 40 câu · 3 phút
- Bài 250 · Julie AndrewsB1 · Trình độ B1 · 34 câu · 3 phút
- Bài 251 · Potato Chips and Corn ChipsB1 · Trình độ B1 · 47 câu · 4 phút
- Bài 252 · The Stratford FestivalB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 253 · The Two CulturesB1 · Trình độ B1 · 36 câu · 3 phút
- Bài 254 · The War That Both Sides WonB1 · Trình độ B1 · 48 câu · 4 phút
- Bài 255 · North American Death and BurialB1 · Trình độ B1 · 59 câu · 4 phút
- Bài 256 · Anastasia and the Russian RevolutionB1 · Trình độ B1 · 58 câu · 4 phút
- Bài 257 · Australian OriginsB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 4 phút
- Bài 258 · Casa LomaB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 4 phút
- Bài 259 · Conquering Lake OntarioB1 · Trình độ B1 · 48 câu · 3 phút
- Bài 260 · Currier and IvesB1 · Trình độ B1 · 51 câu · 3 phút
- Bài 261 · Death Valley, CaliforniaB1 · Trình độ B1 · 34 câu · 2 phút
- Bài 262 · Dr. Norman BethuneB1 · Trình độ B1 · 55 câu · 4 phút
- Bài 263 · Ebenezer ScroogeB1 · Trình độ B1 · 61 câu · 4 phút
- Bài 264 · EtiquetteB1 · Trình độ B1 · 45 câu · 3 phút
- Bài 265 · GamblingB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 3 phút
- Bài 266 · Gilbert and SullivanB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 3 phút
- Bài 267 · HawaiiB1 · Trình độ B1 · 46 câu · 3 phút
- Bài 268 · Henry FordB1 · Trình độ B1 · 47 câu · 3 phút
- Bài 269 · John Chapman, American PioneerB1 · Trình độ B1 · 58 câu · 4 phút
- Bài 270 · Las Vegas, NevadaB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 271 · Shopping at the MallB1 · Trình độ B1 · 38 câu · 2 phút
- Bài 272 · Stephen Foster – American SongwriterB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 4 phút
- Bài 273 · Sunday Morning at ChurchB1 · Trình độ B1 · 46 câu · 3 phút
- Bài 274 · Thanksgiving DayB1 · Trình độ B1 · 52 câu · 4 phút
- Bài 275 · The Calgary StampedeB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 276 · The Florida EvergladesB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 3 phút
- Bài 277 · The Great Walls of ChinaB1 · Trình độ B1 · 42 câu · 3 phút
- Bài 278 · The InternetB1 · Trình độ B1 · 49 câu · 3 phút
- Bài 279 · The PlanetariumB1 · Trình độ B1 · 39 câu · 2 phút
- Bài 280 · Alexander Graham BellB1 · Trình độ B1 · 47 câu · 3 phút
- Bài 281 · The Story of Anne FrankB1 · Trình độ B1 · 53 câu · 4 phút
- Bài 282 · Charlotte ChurchB1 · Trình độ B1 · 59 câu · 4 phút
- Bài 283 · Christmas HolidaysB1 · Trình độ B1 · 55 câu · 4 phút
- Bài 284 · Garage Sales and Yard SalesB1 · Trình độ B1 · 43 câu · 3 phút
- Bài 285 · Helen KellerB1 · Trình độ B1 · 62 câu · 4 phút
- Bài 286 · 9/11B1 · Trình độ B1 · 34 câu · 2 phút
- Bài 287 · Trial by JuryB1 · Trình độ B1 · 54 câu · 4 phút
- Bài 288 · Business EthicsB1 · Trình độ B1 · 45 câu · 4 phút
- Bài 289 · Colonial WilliamsburgB1 · Trình độ B1 · 50 câu · 4 phút
