Bilingual Journey – Hành trình song ngữ – luyện nghe chép chính tả và shadowing
156 bài đọc trong sách Hành trình song ngữ của Venglish: nghe chép từng câu, có từ vựng học bằng thẻ. Miễn phí, chép đến đâu máy chấm đến đó.
Mở bộ Bilingual Journey – Hành trình song ngữ →
156 bài
- Bài 1 · HappinessB1 · Hạnh phúc · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 2 · Inner strengthB1 · Sức mạnh nội tại · 4 câu · 28 giây · Bilingual Journey
- Bài 3 · Early morning runB1 · Chạy bộ vào mỗi sáng · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 4 · ResilienceB1 · Sự kiên cường · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 5 · Creative spiritB1 · Tinh thần sáng tạo · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 6 · Self-studyB1 · Tự học · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 7 · Education pathwayB1 · Con đường giáo dục · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 8 · Self-disciplineB1 · Kỷ luật · 4 câu · 29 giây · Bilingual Journey
- Bài 9 · Stay trueB1 · Giữ vững bản thân · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 10 · Beyond wealthB1 · Hơn cả của cải · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 11 · Self-worthB1 · Giá trị bản thân · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 12 · Be yourselfB1 · Hãy là chính mình · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 13 · Beyond comfortB1 · Bước ra khỏi vùng an toàn · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 14 · Hard workB1 · Chăm chỉ · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 15 · Ripple effectsB1 · Hiệu ứng lan tỏa · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 16 · Live with disciplineB1 · Sống kỷ luật · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 17 · Value of timeB1 · Giá trị của thời gian · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 18 · Beyond knowledgeB1 · Hơn cả kiến thức · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 19 · Youth pressureB1 · Áp lực tuổi trẻ · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 20 · Growth through strugglesB1 · Trưởng thành qua khó khăn · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 21 · Furry friendsB1 · Những người bạn lông xù · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 22 · Digital safetyB1 · An toàn số · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 23 · Rise strongerB1 · Đứng dậy mạnh mẽ hơn · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 24 · Break freeB1 · Giải thoát bản thân · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 25 · Language powerB1 · Sức mạnh ngôn ngữ · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 26 · Embrace mistakesB1 · Đón nhận sai lầm · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 27 · Step by stepB1 · Từng bước một · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 28 · Consistency winsB1 · Kiên trì tạo thành công · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 29 · Fall, learn, riseB1 · Vấp ngã, học hỏi, đứng lên · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 30 · No more procrastinationB1 · Đừng trì hoãn nữa · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 31 · One month focusB1 · Một tháng tập trung · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 32 · Your better versionB1 · Phiên bản tốt hơn · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 33 · Pages of growthB1 · Những trang sách trưởng thành · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 34 · False beliefB1 · Niềm tin sai lầm · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 35 · True prosperityB1 · Thịnh vượng đích thực · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 36 · No need to satisfy othersB1 · Chẳng cần làm hài lòng người khác · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 37 · Rise through pressureB1 · Vươn lên từ áp lực · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 38 · Choices shape lifeB1 · Lựa chọn kiến tạo cuộc đời · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 39 · The cost of late nightsB1 · Giá của thức khuya · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 40 · The silent thiefB1 · Kẻ trộm âm thầm · 12 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 41 · Key to successB1 · Chìa khóa tới thành công · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 42 · ConfidenceB1 · Lòng tự tin · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 43 · The power of loveB1 · Sức mạnh tình yêu thương · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 44 · Rise through challengesB1 · Nghị lực vươn lên · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 45 · Dare to startB1 · Dám bắt đầu · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 46 · Act over fearB1 · Hành động vượt sợ hãi · 14 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 47 · The learning journeyB1 · Hành trình học hỏi · 16 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 48 · Act soonB1 · Hành động sớm nhé · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 49 · No shortcutsB1 · Không lối tắt · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 50 · The journey to greatnessB1 · Hành trình vĩ đại · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 51 · Beyond limitsB1 · Vượt giới hạn · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 52 · Dream or doB1 · Mơ hay hành động · 14 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 53 · UnbreakableB1 · Không gục ngã · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 54 · Live fullyB1 · Sống hết mình · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 55 · Beat delayB1 · Đánh bại trì hoãn · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 56 · Build your lifeB1 · Kiến tạo cuộc đời · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 57 · Champion spiritB1 · Tinh thần chiến thắng · 16 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 58 · A little extraB1 · Hơn một chút · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 59 · Can’t be ignoredB1 · Không thể phớt lờ · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 60 · Make dreams come trueB1 · Biến ước thành thật · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 61 · New beginningB1 · Khởi đầu mới · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 62 · No excusesB1 · Không biện minh · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 63 · The climbB1 · Hành trình lên đỉnh · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 64 · Dare to dream bigB1 · Dám mơ lớn · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 65 · From seed to fruitB1 · Từ hạt giống đến trái ngọt · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 66 · The first stepB1 · Bước đầu tiên · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 67 · After collegeB1 · Sau khi ra trường · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 68 · Challenges & growthB1 · Thách thức & trưởng thành · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 69 · Find a wayB1 · Tìm cách · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 70 · Work with purposeB1 · Làm việc có mục đích · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 71 · Simple joysB1 · Niềm vui giản đơn · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 72 · Keep goingB1 · Không bỏ cuộc · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 73 · Dare to differB1 · Dám khác biệt · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 74 · Just a little moreB1 · Thêm một chút nữa · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 75 · Social expectationsB1 · Kỳ vọng xã hội · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 76 · Women who inspireB1 · Người truyền cảm hứng · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 77 · Shift your mindsetB1 · Thay đổi tư duy · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 78 · First failureB1 · Thất bại đầu đời · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 79 · Choose joyB1 · Chọn niềm vui · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 80 · A true friend is...B1 · Bạn thân là... · 4 câu · 29 giây · Bilingual Journey
- Bài 81 · BalanceB1 · Cân bằng · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 82 · Give your bestB1 · Hết mình · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 83 · Finding myselfB1 · Tìm lại chính mình · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 84 · Coming homeB1 · Trở về nhà · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 85 · Being real in a noisy worldB1 · Sống thật giữa thế giới ồn ào · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 86 · My friendsB1 · Bạn tôi · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 87 · The meaning of happinessB1 · Ý nghĩa của hạnh phúc · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 88 · The cost of delayB1 · Giá của sự chậm trễ · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 89 · Positive thinkingB1 · Tư duy tích cực · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 90 · Slow down a littleB1 · Chậm lại một chút · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 91 · The power of languageB1 · Sức mạnh ngôn ngữ · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 92 · Parents’ loveB1 · Tình cha mẹ · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 93 · How important time is!B1 · Thời gian quan trọng biết bao! · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 94 · A word a dayB1 · Mỗi ngày một từ vựng · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 95 · Beyond bordersB1 · Vượt biên giới · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 96 · The price of successB1 · Cái giá thành công · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 97 · Beautifully imperfectB1 · Đẹp vì không hoàn hảo · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 98 · In the midst of noiseB1 · Giữa những tiếng ồn · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 99 · Learning to forgiveB1 · Học cách tha thứ · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 100 · Effort over talentB1 · Chăm chỉ hơn thông minh · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 101 · Trial & errorB1 · Thử & sai · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 102 · Keep the fireB1 · Giữ ngọn lửa · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 103 · Don’t skip breakfastB1 · Đừng bỏ bữa sáng · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 104 · Adulting pressureB1 · Áp lực trưởng thành · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 105 · Dare to tryB1 · Dám thử · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 106 · Spread joyB1 · Lan tỏa niềm vui · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 107 · Career journeyB1 · Hành trình nghề nghiệp · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 108 · Overcome fearB1 · Vượt qua sợ hãi · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 109 · YouthB1 · Tuổi trẻ · 3 câu · 26 giây · Bilingual Journey
- Bài 110 · Turn theory into actionB1 · Hành động hóa kiến thức · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 111 · Think less, live moreB1 · Nghĩ ít, sống nhiều · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 112 · Learn & doB1 · Học & làm · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 113 · Fierce childhoodB1 · Tuổi thơ dữ dội · 4 câu · 29 giây · Bilingual Journey
- Bài 114 · No regretsB1 · Không hối tiếc · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 115 · True maturityB1 · Trưởng thành · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 116 · Listen & speak dailyB1 · Nghe - nói mỗi ngày · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 117 · A glory minuteB1 · Một phút huy hoàng · 3 câu · 28 giây · Bilingual Journey
- Bài 118 · Small steps, big changeB1 · Tích tiểu thành đại · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 119 · Spread gratitudeB1 · Lan tỏa sự biết ơn · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 120 · Write to growB1 · Rèn chữ rèn người · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 121 · True wealthB1 · Giàu có thật sự · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 122 · Rise againB1 · Ngã rồi đứng · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 123 · Growing abroadB1 · Trưởng thành xa nhà · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 124 · Break the circleB1 · Phá vỡ vòng an toàn · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 125 · Create your luckB1 · Tạo ra may mắn · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 126 · Someone’s thereB1 · Bên bạn luôn có người · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 127 · Step back to growB1 · Lùi để tiến · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 128 · Stand in the stormB1 · Đứng vững trong giông bão · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 129 · Rediscover yourselfB1 · Tìm lại chính mình · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 130 · Shine your wayB1 · Tỏa sáng theo cách riêng · 9 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 131 · Right person, right timeB1 · Đúng người, đúng thời điểm · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 132 · Ticket to futureB1 · Tấm vé tương lai · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 133 · Financial shieldB1 · Tấm khiên tài chính · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 134 · Worthy twentiesB1 · Tuổi 20 đáng giá · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 135 · Let results speakB1 · Khi kết quả lên tiếng · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 136 · Pressure creates diamondsB1 · Áp lực tạo kim cương · 6 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 137 · Resilient youB1 · Kiên cường · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 138 · Being enoughB1 · Không cần giống ai · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 139 · Power of practiceB1 · Sức mạnh của luyện tập · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 140 · Face your fearB1 · Đối mặt nỗi sợ · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 141 · Let goB1 · Buông quá khứ · 11 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 142 · The in-between thirtiesB1 · Chông chênh tuổi 30 · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 143 · The power of soft skillsB1 · Sức mạnh kỹ năng mềm · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 144 · Time bankB1 · Ngân hàng thời gian · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 145 · Before it’s too lateB1 · Trước khi quá muộn · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 146 · Clear goalsB1 · Mục tiêu rõ ràng · 7 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 147 · The quiet daysB1 · Những ngày trống vắng · 3 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 148 · LifeB1 · Cuộc sống · 10 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 149 · When heart tremblesB1 · Khi tim khẽ rung động · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 150 · Action over wordsB1 · Nói ít, làm nhiều · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 151 · Smart learningB1 · Học hiệu quả · 13 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 152 · Dare to take responsibilityB1 · Dám chịu trách nhiệm · 5 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 153 · Believe to succeedB1 · Tin để thành công · 8 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 154 · Travel to returnB1 · Đi để trở về · 4 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 155 · Today for tomorrowB1 · Hôm nay vì ngày mai · 12 câu · 1 phút · Bilingual Journey
- Bài 156 · The world on your shoulderB1 · Cả thế giới trên vai · 12 câu · 1 phút · Bilingual Journey
