Venglish
IELTS Speaking Part 1 · bộ 3/10

Bài 11–15 · Opportunities, Secondary school, Paper, Fruit and vegetables, Tiredness

42 từ và cụm từ, mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ. Học bằng thẻ có lịch ôn tự động, miễn phí.

42TỪ · CỤM

Danh sách từ

Học thế nào?

Mỗi từ đi qua 4 thẻ, mỗi thẻ một cách nhớ; web tự hỏi lại đúng lúc bạn sắp quên. Qua đủ 4 thẻ và vẫn nhớ sau 3 tuần là thuộc.

1Làm quenThấy từ, nghe, gõ lại
2Nghe + định nghĩaNghe, đọc nghĩa Anh, gõ từ
3Nghĩa tiếng ViệtNhìn nghĩa Việt, gõ từ
4Điền vào câuGõ đúng dạng trong câu
✓Đã thuộcVẫn nhớ sau 21 ngày
Muốn nhớ lâu 42 từ này? Đăng nhập bằng Google (miễn phí) để học bằng thẻ: nghe phát âm, gõ lại, web nhắc ôn đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu học →

‹ Bài 6–10 · Feeling bored, Computers and tablets, Collecting things, Lost and found, Street markets · Cả bộ IELTS Speaking Part 1 · Bài 16–20 · Travelling, Shoes, Politeness, Rubbish and recycling, Advertisements ›