100 phrasal verbs thông dụng nhất
100 từ và cụm từ, mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ. Học bằng thẻ có lịch ôn tự động, miễn phí.
Danh sách từ
- get upphr v/ɡet ˈʌp/(ngủ xong) dậy, ra khỏi giường
My grandparents get up at five every morning.
- get onphr v/ɡet ˈɒn/lên (xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp)
We got on the bus outside the school gate.
- get offphr v/ɡet ˈɒf/xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp)
Get off the train at the third stop.
- get alongphr v/ɡet əˈlɒŋ/hòa thuận, hợp nhau (với ai)
Tuan gets along with all his classmates.
- get overphr v/ɡet ˈəʊvə/khỏi (bệnh); vượt qua (nỗi buồn, cú sốc)
It took me a week to get over the flu.
- get backphr v/ɡet ˈbæk/về tới, về đến (nhà, nơi xuất phát sau chuyến đi)
What time did you get back from the trip?
- get rid ofphr v/ɡet ˈrɪd əv/loại bỏ, vứt bỏ (thứ không muốn có: đồ cũ, mùi, thói xấu)
We got rid of our old sofa last month.
- get togetherphr v/ɡet təˈɡeðə/tụ họp, gặp mặt (cả nhóm, gia đình sum họp)
Our whole family gets together at Tet.
- take offphr v/teɪk ˈɒf/cởi (quần áo, giày, mũ); (máy bay) cất cánh
Please take off your shoes before you come in.
- take afterphr v/teɪk ˈɑːftə/giống (bố mẹ, người thân) về ngoại hình hoặc tính cách
My sister takes after our mum; they're both very tall.
- take upphr v/teɪk ˈʌp/bắt đầu (một sở thích, môn thể thao mới)
My dad took up yoga last year.
- take backphr v/teɪk ˈbæk/mang trả lại (cửa hàng); rút lại (lời đã nói)
This shirt is too small, so I'll take it back.
- take overphr v/teɪk ˈəʊvə/tiếp quản, nắm quyền (công việc, công ty từ người khác)
My aunt took over the family restaurant in 2020.
- take outphr v/teɪk ˈaʊt/lấy ra (từ túi, hộp…); rút (tiền)
She took out her phone and called her mum.
- put onphr v/pʊt ˈɒn/mặc, đội, đi (quần áo, mũ, giày) vào người
Wait a minute, I'm putting on my shoes.
- put offphr v/pʊt ˈɒf/hoãn lại, để sau (việc cần làm) (+ V-ing)
Don't put off doing your homework until Sunday night.
- put awayphr v/pʊt əˈweɪ/cất (đồ) vào chỗ cũ cho gọn
Put your toys away before dinner, please.
- put up withphr v/pʊt ˈʌp wɪð/chịu đựng (người, điều khó chịu)
I can't put up with this noise any longer.
- put outphr v/pʊt ˈaʊt/dập tắt (lửa, đám cháy)
The firefighters put out the fire in an hour.
- put upphr v/pʊt ˈʌp/dựng (lều); treo, dán (tranh, biển, thông báo)
We put up our tent near the beach.
- look afterphr v/lʊk ˈɑːftə/chăm sóc, trông nom (người, vật nuôi, đồ đạc)
Can you look after my dog this weekend?
- look forphr v/ˈlʊk fɔː/tìm, tìm kiếm (người, đồ vật đang cần hoặc bị mất)
Tuan is looking for Vy. Have you seen her?
- look upphr v/lʊk ˈʌp/tra (từ, thông tin trong từ điển, trên mạng)
If you don't know a word, look it up.
- look forward tophr v/lʊk ˈfɔːwəd tuː/mong chờ, háo hức (điều sắp tới) (+ V-ing)
We're looking forward to the summer holidays.
- look outphr v/lʊk ˈaʊt/Coi chừng! Cẩn thận! (lời cảnh báo nguy hiểm)
Look out! There's a car coming.
- look up tophr v/lʊk ˈʌp tuː/kính trọng, ngưỡng mộ (ai, thường là người đi trước)
I've always looked up to my older brother.
- look down onphr v/lʊk ˈdaʊn ɒn/coi thường, khinh (ai)
Never look down on people because they are poor.
- look intophr v/lʊk ˈɪntuː/điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, vụ việc)
The police are looking into the accident.
- come backphr v/kʌm ˈbæk/quay lại, trở lại (đây, nơi người nói đang ở)
Mum came back from the market with a big fish.
- come inphr v/kʌm ˈɪn/đi vào, mời vào (phòng, nhà)
The door's open. Come in!
- come acrossphr v/kʌm əˈkrɒs/tình cờ thấy (đồ vật, thông tin)
I came across some old photos in a drawer.
- come up withphr v/kʌm ˈʌp wɪð/nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
Tuan came up with a great idea for our project.
- come overphr v/kʌm ˈəʊvə/ghé chơi, sang nhà (ai)
Why don't you come over for dinner tonight?
- come outphr v/kʌm ˈaʊt/(sách, phim, bài hát) ra mắt, phát hành; (mặt trời) ló ra
Her new song comes out next Friday.
- go onphr v/ɡəʊ ˈɒn/xảy ra, diễn ra (chuyện gì đang …?)
What's going on? Why is everyone shouting?
- go outphr v/ɡəʊ ˈaʊt/ra ngoài (rời nhà đi chơi); (đèn, lửa) tự tắt
We often go out for ice cream after school.
- go offphr v/ɡəʊ ˈɒf/(chuông, báo thức) reo; (đồ ăn, sữa) bị ôi, hỏng
My alarm went off at six, but I didn't hear it.
- go overphr v/ɡəʊ ˈəʊvə/xem lại, ôn lại (bài, đáp án) cho kỹ
Let's go over the answers together.
- go upphr v/ɡəʊ ˈʌp/(giá, nhiệt độ, số lượng) tăng
The price of petrol has gone up again.
- go downphr v/ɡəʊ ˈdaʊn/(giá, nhiệt độ, số lượng) giảm; (mặt trời) lặn
In the mountains, the temperature goes down quickly at night.
- go awayphr v/ɡəʊ əˈweɪ/(cơn đau, mùi…) hết, biến mất; đi khỏi, đi chỗ khác
My headache went away after I had a rest.
- turn onphr v/tɜːn ˈɒn/bật (đèn, quạt, máy)
Could you turn on the fan? It's so hot.
- turn offphr v/tɜːn ˈɒf/tắt (đèn, máy); khóa (vòi nước)
Turn off the tap while you brush your teeth.
- turn upphr v/tɜːn ˈʌp/vặn to (âm lượng); (người) xuất hiện, đến (muộn, bất ngờ)
Can you turn the radio up? I can't hear it.
- turn downphr v/tɜːn ˈdaʊn/từ chối (lời mời, đề nghị); vặn nhỏ (âm lượng)
She turned down the job because it was too far.
- turn intophr v/tɜːn ˈɪntuː/biến thành, trở thành (thứ khác hẳn)
The caterpillar turned into a beautiful butterfly.
- turn outphr v/tɜːn ˈaʊt/hóa ra (là), thì ra
The test turned out to be easier than I thought.
- give upphr v/ɡɪv ˈʌp/bỏ cuộc (ngừng cố gắng); từ bỏ (thói quen) (+ V-ing)
Don't give up! You can do it.
- give backphr v/ɡɪv ˈbæk/trả lại (đồ đã mượn cho chủ)
Please give the book back to me tomorrow.
- give awayphr v/ɡɪv əˈweɪ/cho, tặng (không lấy tiền)
We gave away our old clothes to a charity.
- give inphr v/ɡɪv ˈɪn/nhượng bộ, chịu thua (cuối cùng đồng ý theo ý người khác)
My little brother cried until Mum gave in.
- give outphr v/ɡɪv ˈaʊt/phát (cho từng người trong nhóm: bài, tờ rơi)
The teacher gave out the test papers.
- make upphr v/meɪk ˈʌp/bịa ra (chuyện, lý do); làm lành (với ai)
He made up an excuse for being late.
- make up forphr v/meɪk ˈʌp fə/bù đắp, đền bù (cho lỗi lầm, thiệt hại trước đó)
I bought her flowers to make up for forgetting her birthday.
- set offphr v/set ˈɒf/khởi hành, lên đường (bắt đầu một chuyến đi)
We set off for Quy Nhon at 5 a.m.
- set upphr v/set ˈʌp/thành lập, mở (công ty, cửa hàng, câu lạc bộ mới); lắp đặt
My parents set up a small bakery in 2015.
- bring upphr v/brɪŋ ˈʌp/nuôi dạy (con cái); nêu ra (vấn đề)
My grandparents brought me up in the countryside.
- bring backphr v/brɪŋ ˈbæk/gợi lại (kỷ niệm); mang (đồ) về
This song brings back memories of my childhood.
- break downphr v/breɪk ˈdaʊn/(xe, máy móc) bị hỏng, chết máy
Our car broke down on the way home.
- break upphr v/breɪk ˈʌp/chia tay (người yêu); (trường) bắt đầu nghỉ lễ (Anh–Anh)
My older sister broke up with her boyfriend last month.
- break intophr v/breɪk ˈɪntuː/đột nhập (vào nhà, xe để trộm)
Someone broke into our neighbour's house last night.
- break outphr v/breɪk ˈaʊt/(chiến tranh, đám cháy, dịch bệnh) bùng nổ, bùng phát
A fire broke out in the market at midnight.
- run out ofphr v/rʌn ˈaʊt əv/hết sạch, cạn (đồ dùng, tiền, thời gian)
We've run out of milk. Can you buy some?
- run intophr v/rʌn ˈɪntuː/tình cờ gặp (một người quen)
I ran into my old teacher at the supermarket.
- run awayphr v/rʌn əˈweɪ/bỏ chạy (để thoát thân); bỏ nhà đi
The thief ran away when he saw the police.
- carry onphr v/ˌkæri ˈɒn/tiếp tục, cứ làm tiếp (việc đang làm, + V-ing / with sth)
Carry on working; I'll be back in a minute.
- carry outphr v/ˌkæri ˈaʊt/thực hiện, tiến hành (khảo sát, thí nghiệm, kế hoạch)
Our class carried out a survey about reading habits.
- pick upphr v/pɪk ˈʌp/đón (ai, bằng xe); nhặt lên; học được (một cách tự nhiên)
Dad picks me up from school at five.
- find outphr v/faɪnd ˈaʊt/tìm hiểu để biết, phát hiện ra (thông tin, sự thật)
Let's find out what time the museum opens.
- fill inphr v/fɪl ˈɪn/điền (mẫu đơn, phiếu, chỗ trống)
Please fill in this form with your name and address.
- call backphr v/kɔːl ˈbæk/gọi lại (điện thoại cho người vừa gọi mình)
I'm busy now. Can I call you back later?
- call offphr v/kɔːl ˈɒf/hủy bỏ (sự kiện, trận đấu, cuộc họp; không diễn ra nữa)
They called off the concert at the last minute.
- wake upphr v/weɪk ˈʌp/tỉnh giấc (hết ngủ, mở mắt); đánh thức (ai)
Please wake me up at six tomorrow.
- grow upphr v/ɡrəʊ ˈʌp/lớn lên, trưởng thành (từ bé thành người lớn)
I grew up in a small village near Quy Nhon.
- stay upphr v/steɪ ˈʌp/thức khuya (chưa đi ngủ)
Don't stay up too late; you have school tomorrow.
- sit downphr v/sɪt ˈdaʊn/ngồi xuống (ghế)
Please sit down and open your books.
- stand upphr v/stænd ˈʌp/đứng dậy (từ tư thế ngồi, nằm)
Everyone stood up to sing the national anthem.
- hurry upphr v/ˌhʌri ˈʌp/nhanh lên, khẩn trương (kẻo muộn)
Hurry up, or we'll miss the bus!
- try onphr v/traɪ ˈɒn/mặc thử (quần áo, giày để xem có vừa không)
Can I try these jeans on, please?
- check inphr v/tʃek ˈɪn/làm thủ tục nhận phòng (khách sạn), lên máy bay (sân bay)
We checked in at the hotel at 2 p.m.
- check outphr v/tʃek ˈaʊt/trả phòng (rời khách sạn)
Guests must check out before 12 o'clock.
- eat outphr v/iːt ˈaʊt/đi ăn ở ngoài (nhà hàng, quán; không nấu ở nhà)
My family eats out on Saturday evenings.
- hang outphr v/hæŋ ˈaʊt/la cà, đi chơi (với bạn bè, không làm gì đặc biệt)
Where do teenagers in your town usually hang out?
- dress upphr v/dres ˈʌp/hóa trang (thành ai, cái gì); ăn diện, mặc đẹp
The children dressed up as ghosts for Halloween.
- throw awayphr v/θrəʊ əˈweɪ/vứt đi, ném vào thùng rác (rác, chai lọ, đồ hỏng)
Don't throw away plastic bottles; recycle them.
- hold onphr v/həʊld ˈɒn/chờ máy, đợi một chút (nhất là khi gọi điện)
Hold on a moment, I'll get my mum.
- work outphr v/wɜːk ˈaʊt/giải ra, tìm ra (đáp án, bài toán); tập thể dục
I can't work out the answer to this maths problem.
- calm downphr v/kɑːm ˈdaʊn/bình tĩnh lại (hết giận, hết lo, hết kích động)
Calm down and tell me what happened.
- cheer upphr v/tʃɪər ˈʌp/vui lên (hết buồn); làm (ai) vui lên
Her funny story cheered us up.
- let downphr v/let ˈdaʊn/làm (ai) thất vọng (vì không làm được điều họ mong)
I studied hard because I didn't want to let my parents down.
- show offphr v/ʃəʊ ˈɒf/khoe khoang; khoe (cái gì)
He's always showing off his new phone.
- keep up withphr v/kiːp ˈʌp wɪð/theo kịp (người, tốc độ, việc học, tin tức)
She walks so fast that I can't keep up with her.
- cut down onphr v/kʌt ˈdaʊn ɒn/cắt giảm, ăn/uống/dùng ít đi (đồ ngọt, nhựa…)
You should cut down on sweets and fizzy drinks.
- hand inphr v/hænd ˈɪn/nộp (bài, đơn cho thầy cô, người phụ trách)
Please hand in your essays on Friday.
- write downphr v/raɪt ˈdaʊn/ghi lại, viết ra (giấy, vở để khỏi quên)
Write down the new words in your notebook.
- pass awayphr v/pɑːs əˈweɪ/qua đời (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự)
Her grandfather passed away last year.
- end upphr v/end ˈʌp/rốt cuộc, cuối cùng lại (ở đâu, làm gì ngoài dự định)
We took the wrong road and ended up in another town.
- sign upphr v/saɪn ˈʌp/đăng ký (tham gia khóa học, câu lạc bộ)
I've signed up for a swimming course this summer.
- fall behindphr v/fɔːl bɪˈhaɪnd/tụt lại phía sau, chậm hơn người khác (việc học, công việc)
If you miss classes, you'll fall behind quickly.
- drop outphr v/drɒp ˈaʊt/bỏ học giữa chừng; bỏ ngang (khóa học, cuộc thi)
He dropped out of university to start his own business.
Học thế nào?
Mỗi từ đi qua 4 thẻ, mỗi thẻ một cách nhớ; web tự hỏi lại đúng lúc bạn sắp quên. Qua đủ 4 thẻ và vẫn nhớ sau 3 tuần là thuộc.
