Venglish
Tiếng Anh 10 – Global Success · bộ 6/10

Unit 6 · Gender Equality

34 từ và cụm từ, mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ. Học bằng thẻ có lịch ôn tự động, miễn phí.

34TỪ · CỤM

Danh sách từ

Học thế nào?

Mỗi từ đi qua 4 thẻ, mỗi thẻ một cách nhớ; web tự hỏi lại đúng lúc bạn sắp quên. Qua đủ 4 thẻ và vẫn nhớ sau 3 tuần là thuộc.

1Làm quenThấy từ, nghe, gõ lại
2Nghe + định nghĩaNghe, đọc nghĩa Anh, gõ từ
3Nghĩa tiếng ViệtNhìn nghĩa Việt, gõ từ
4Điền vào câuGõ đúng dạng trong câu
✓Đã thuộcVẫn nhớ sau 21 ngày
Muốn nhớ lâu 34 từ này? Đăng nhập bằng Google (miễn phí) để học bằng thẻ: nghe phát âm, gõ lại, web nhắc ôn đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu học →

‹ Unit 5 · Inventions · Cả bộ Tiếng Anh 10 – Global Success · Unit 7 · Viet Nam and International Organisations ›