IELTS Speaking Part 1 – luyện nghe chép chính tả và shadowing
50 bài mẫu IELTS Speaking Part 1 do Venglish biên soạn: nghe, chép rồi nói theo (shadowing). Miễn phí, chép đến đâu máy chấm đến đó.
50 bài
- WorkB2 · Công việc · 27 câu · 2 phút
- StudyB2 · Học tập · 31 câu · 2 phút
- Home & accommodationB2 · Nhà ở · 31 câu · 2 phút
- HometownB2 · Quê hương · 29 câu · 2 phút
- The area you live inB2 · Khu vực bạn sống · 28 câu · 2 phút
- Feeling boredB2 · Cảm giác buồn chán · 20 câu · 2 phút
- Computers and tabletsB2 · Máy tính và máy tính bảng · 25 câu · 2 phút
- Collecting thingsB2 · Sưu tầm đồ vật · 24 câu · 2 phút
- Lost and foundB2 · Đồ thất lạc · 25 câu · 2 phút
- Street marketsB2 · Chợ đường phố · 21 câu · 2 phút
- OpportunitiesB2 · Cơ hội · 22 câu · 1 phút
- Secondary schoolB2 · Trường cấp hai · 21 câu · 2 phút
- PaperB2 · Giấy · 29 câu · 2 phút
- Fruit and vegetablesB2 · Rau củ quả · 31 câu · 2 phút
- TirednessB2 · Mệt mỏi · 21 câu · 1 phút
- TravellingB2 · Đi lại, du lịch · 26 câu · 2 phút
- ShoesB2 · Giày dép · 26 câu · 2 phút
- PolitenessB2 · Phép lịch sự · 27 câu · 2 phút
- Rubbish and recyclingB2 · Rác và tái chế · 28 câu · 2 phút
- AdvertisementsB2 · Quảng cáo · 27 câu · 2 phút
- NamesB2 · Tên người · 19 câu · 1 phút
- FriendsB2 · Bạn bè · 27 câu · 2 phút
- WatchesB2 · Đồng hồ đeo tay · 19 câu · 1 phút
- CarsB2 · Ô tô · 26 câu · 2 phút
- WebsitesB2 · Trang web · 20 câu · 2 phút
- MirrorsB2 · Gương · 21 câu · 1 phút
- Parks and gardensB2 · Công viên và vườn hoa · 22 câu · 1 phút
- ShoppingB2 · Mua sắm · 21 câu · 1 phút
- TidinessB2 · Sự ngăn nắp · 21 câu · 1 phút
- MusicB2 · Âm nhạc · 22 câu · 1 phút
- TeachersB2 · Thầy cô giáo · 26 câu · 2 phút
- Social mediaB2 · Mạng xã hội · 24 câu · 2 phút
- ClothesB2 · Quần áo · 23 câu · 1 phút
- Films and cinemaB2 · Phim và rạp chiếu phim · 26 câu · 2 phút
- Dreams and ambitionsB2 · Ước mơ và hoài bão · 20 câu · 1 phút
- Outer space and starsB2 · Vũ trụ và các vì sao · 21 câu · 1 phút
- ArtB2 · Nghệ thuật · 23 câu · 1 phút
- SingingB2 · Ca hát · 23 câu · 1 phút
- Evening timeB2 · Buổi tối · 26 câu · 2 phút
- Old buildingsB2 · Công trình cổ · 21 câu · 1 phút
- Sports programmesB2 · Chương trình thể thao · 26 câu · 2 phút
- ScienceB2 · Khoa học · 28 câu · 2 phút
- HeadphonesB2 · Tai nghe · 22 câu · 1 phút
- Jokes and comedyB2 · Truyện cười và phim hài · 22 câu · 1 phút
- HistoryB2 · Lịch sử · 20 câu · 1 phút
- Morning routinesB2 · Buổi sáng · 22 câu · 1 phút
- WeatherB2 · Thời tiết · 21 câu · 1 phút
- Food and cookingB2 · Ăn uống và nấu nướng · 30 câu · 2 phút
- ReadingB2 · Đọc sách · 27 câu · 2 phút
- FamilyB2 · Gia đình · 29 câu · 2 phút
